counterclockwise rotation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quay ngược chiều kim đồng hồ: Chuyển động tròn theo hướng ngược lại với chiều quay của các kim trên đồng hồ thông thường. Đây là hướng quay từ phải sang trái, từ trên xuống dưới khi nhìn từ một phía cố định.
- Sự quay trái: Một cách gọi khác, thường dùng trong kỹ thuật hoặc hướng dẫn, để chỉ hướng quay ngược chiều kim đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- To open this valve, you need to apply a counterclockwise rotation. (Để mở van này, bạn cần thực hiện một sự quay ngược chiều kim đồng hồ.)
- The diagram shows a counterclockwise rotation of 90 degrees. (Biểu đồ cho thấy một sự quay trái 90 độ.)
- The Earth's Coriolis effect causes a counterclockwise rotation of air in cyclones in the Northern Hemisphere. (Hiệu ứng Coriolis của Trái Đất gây ra sự quay ngược chiều kim đồng hồ của không khí trong các cơn lốc xoáy ở Bắc bán cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong toán học và hình học: Dùng để mô tả hướng của góc quay dương trong hệ tọa độ Descartes, thường quy ước góc dương là chiều ngược kim đồng hồ.
- A positive angle represents a counterclockwise rotation from the positive x-axis. (Một góc dương biểu thị một sự quay ngược chiều kim đồng hồ từ trục x dương.)
Trong vật lý và cơ học: Mô tả chiều của mô-men xoắn, vận tốc góc hoặc chuyển động quay của vật thể.
- The wheel experienced a sudden counterclockwise rotation. (Bánh xe trải qua một sự quay trái đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
- Anticlockwise rotation (n): Sự quay ngược chiều kim đồng hồ (cách dùng phổ biến ở Anh, đồng nghĩa với 'counterclockwise rotation').
- Clockwise rotation (n): Sự quay thuận chiều kim đồng hồ, sự quay phải (nghĩa trái ngược).
- Rotate counterclockwise (v): Quay ngược chiều kim đồng hồ (dạng động từ).
Từ đồng nghĩa
- Left-handed rotation: Sự quay theo chiều tay trái.
- Widdershins rotation (cổ, ít dùng): Sự quay ngược chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể cho danh từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'rotate' kèm trạng từ.) - To rotate counterclockwise: Quay ngược chiều kim đồng hồ. - Please rotate the knob counterclockwise to decrease the volume. (Hãy vặn nút quay ngược chiều kim đồng hồ để giảm âm lượng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ này.)
Noun
- sự quay ngược chiều kim đồng hồ, sự quay trái